Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Nước - WPDK
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Nước - WPDK
  • Đường kính : DN50 - DN300
  • Thiết kế dễ lắp đặt 
  • Mặt đồng hồ có thể xoay 355°
  • Nhiệt độ 50°C; Áp suất : PN16
  • Sơn tĩnh điện bảo vệ chống ăn mòn tối đa
  • Chuẩn bảo vê: IP 68
  • Nguồn điện : 24V/125V/230V - 50Hz
  • Ứng dụng cho nước, hơi, dầu truyền nhiệt
  • Xuất xứ: GWF - Thụy Sĩ
Đồng Hồ Đo Nước Nóng - WPDH
Đồng Hồ Đo Nước Nóng - WPDH
  • Đường kính : DN50 - DN300
  • Thiết kế dễ lắp đặt 
  • Mặt đồng hồ có thể xoay 355°
  • Nhiệt độ 130°C; Áp suất : PN16 
  • Sơn tĩnh điện bảo vệ chống ăn mòn tối đa
  • Chuẩn bảo vê: IP 68
  • Nguồn điện : 24V/125V/230V - 50Hz
  • Ứng dụng cho nước, hơi, dầu truyền nhiệt
  • Xuất xứ: GWF - Thụy Sĩ
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng- MTW
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng- MTW
  • Đồng hồ đo nước ấm 
  • Kích cỡ : DN15 - DN50
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa 90°C
  • Áp suất : PN16 (ren) / PN25 ( mặt bích )
  • Vật liệu chống ăn mòn cao
  • Xuất xứ: GWF - Thụy Sĩ
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Flowcont FN/FL
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Flowcont FN/FL
  • Đường kính : DN 3...2000 (1/10...80")
  • Kết nối cơ khí : Mặt bích chuẩn DIN 2501/EN 1092-1, ASME B16.5/B16.47, JIS 10K
  • Cấp bảo vệ : IP 65, IP 67, IP 68, (NE MA 4X)
  • Nhiệt độ trung bình : - 25 ... 180 ° C
  • Chứng nhận : ATEX / IECEX Zone 2,21,22, FM/cFM Div 2
  • Nguồn cấp : 100 ... 230 V AC, 24 V DC
  • Tín hiệu ra : 4...20 mA/HART, active or passive
  • Xuất xứ : ACS - CHLB Đức 
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Nước Flowwirl W430/450
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Nước Flowwirl W430/450
  • Độ chính xác : chất lỏng ± 0,65% - Gases / Vapor ± 0,9% 
  • Nhiệt độ : -55...280°C / -55...400°C
  • Truyền thông HART
  • Tín hiệu ra : 4...20 mA, xung, tần số 
  • Tín hiệu vào : Cảm biến áp suất, nhiệt độ, khí mê-tan, tỷ trọng 
  • Kết nối : Mặt bích DN15 ... DN300
  • Vật liệu : Nhôm, CrNi steel 
  • Các chứng chỉ Ex IECEx, ATEX, NEPSI Zone 0/1/2/20/21, cFMus Class 1 Div. 1 and Zone 0/1
  • Xuất xứ : ACS - CHLB Đức 
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Nước Flowcont UN
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Nước Flowcont UN
  • Kích thước đường ống : NW10 / NW15 / NW20 / NW25 
  • Nhiệt độ làm việc :  0 °C ... +80 °C
  • Áp suất làm việc : Max. 10 bar
  • Vật liệu vỏ : PSU
  • Nguồn cấp : 18 V DC ... 30 V DC 
  • Kết nối điện : M12x1, 5-pin / M12x1, 8-pin 
  • Tín hiệu ra : 0 kHz ... 10 kHz
  • Cấp bảo vệ : IP 67 
  • Tín hiệu đo mức : 3.8 mA...20.5 mA
  • Xuất xứ : ACS - CHLB Đức 
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Fluxicont FP
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Fluxicont FP
  • Nguồn cấp : 20 . .253 VAC/DC, 48…62 Hz
  • Thang đo : 3…300 cm/s
  • Kết nối điện : M12 connector 4-pole
  • Độ chính xác : ≤ ±2% FS 
  • Vật liệu cảm biến & kết nối : Thép ko gỉ 
  • Vật liệu vỏ : CrNi-Steel
  • Nhiệt độ : – 40°C . . .+85°C
  • Áp suất : ≤ 100 bar
  • Cấp bảo vệ : IP68
  • Xuất xứ : ACS - CHLB Đức 
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Flowgas TMS 300/500
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Flowgas TMS 300/500
  • Đại lượng đo : Dòng chảy, mức tiêu thụ và vận tốc
  • Nhiệt độ : -30 ... 80°C
  • Áp suất làm việc : lên đến 50 bar
  • Nguồn cấp : 18...36 VDC 
  • Màn hình hiển thị : RS 485 interface (Modbus RTU)
  • Tín hiệu ra : 4...20 mA
  • Độ chính xác : ± 1,5 % m.v., ± 0,3 % f.s.
  • Vật liệu : Thép ko gỉ 
  • Cấp bảo vệ : IP65
  • Xuất xứ : ACS - CHLB Đức